So sánh giữa Máy Chiếu Q9 Pro – Độ Phân Giải Full HD 1080p, Hỗ Trợ 4K, Hệ Điều Hành Android 10, Độ Sáng Cao, Kết Nối Đa Năng và Máy Chiếu KAW SKY 009 MAX Chính Hãng, Đa Chức Năng, Chính Hãng, Pin Tích Hợp 8000mAh
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu Q9 Pro – Độ Phân Giải Full HD 1080p, Hỗ Trợ 4K, Hệ Điều Hành Android 10, Độ Sáng Cao, Kết Nối Đa Năng | Máy Chiếu KAW SKY 009 MAX Chính Hãng, Đa Chức Năng, Chính Hãng, Pin Tích Hợp 8000mAh |
|
||
| Giá | 7.737.400₫ | 9.641.500₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 900ANSI | 400 ANSI Lumens | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 10000:1 | 10.000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | DLP (Digital Light Processing) | DLP | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 50.000 giờ | 30.000 – 50.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | LED – 30W | ||||
| Ngôn ngữ | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (VN/EN…) | |||
| Kích thước thân máy | |||||
| Kích thước chiếu | 37 – 300 inch | ||||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 4:3 và 16:9 | 16:9 / 4:3 | |||
| Hệ số thu phóng | 30 Inch - 200 Inch | Zoom số (Digital Zoom) | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 64GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 3 GB | 2GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 1.6m-7.2m | 37 – 300 inch | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Keystone tự động + Keystone số 4D | ||||
| Bảo hành | 1 năm | 12 tháng | |||
| Cổng kết nối | 2 x USB 3.0; 1 x HDMI | HDMI ×1, USB ×1, TF ×1, AV ×1 | |||
| Wifi | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | 2.4G / 5G | |||
| Bluetooth | BT tiêu chuẩn 5.0 | Bluetooth 5.0 | |||
| Trọng lượng | 1kg | ||||
| Hệ điều hành | Android 9.0 | ||||