So sánh giữa Máy chiếu mini 4K K670 Plus – Rạp chiếu phim tại gia tiện lợi và Máy chiếu Mini SKY 909, Âm thanh trung thực, Sống động, Màu sắc tưới sáng, Hình ảnh sắc nét
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy chiếu mini 4K K670 Plus – Rạp chiếu phim tại gia tiện lợi | Máy chiếu Mini SKY 909, Âm thanh trung thực, Sống động, Màu sắc tưới sáng, Hình ảnh sắc nét |
|
||
| Giá | 2.965.000₫ | 24.091.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 4000 Lumens ~ 200ANSI | 30000 lumen ~ 2200AnSi | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 10000:1 | ||||
| Công nghệ hiển thị | DLP (Digital Light Processing) | DLP (Digital Light Processing) | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 30.000 giờ | 40.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | |||||
| Ngôn ngữ | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | |||
| Kích thước thân máy | |||||
| Kích thước chiếu | |||||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 4:3 và 16:9 | ||||
| Hệ số thu phóng | 30 Inch - 200 Inch | 100 Inch - 300 Inch | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 8GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 1 | 2 GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 1 to 2.5M | 1 - 4m | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Lấy nét bằng tay/Lấy nét bằng điều khiển | ||||
| Bảo hành | 12 tháng | 3 năm | |||
| Cổng kết nối | 2 x USB 3.0; 1 x HDMI | 2 x USB 3.0; 1 x HDMI | |||
| Wifi | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | |||
| Bluetooth | BT tiêu chuẩn 5.0 | BT tiêu chuẩn 5.0 | |||
| Trọng lượng | 1.26 kg | ||||
| Hệ điều hành | |||||