So sánh giữa Máy Chiếu Mini KAW Koogold 002C Màu Trắng - Chính Hãng KAW, Nhỏ Gọn, Đèn LED Độ Bền Cao và Máy Chiếu Mini KAW SKY118 Chính Hãng, Hỗ Trợ 3D, Bảo Vệ Mắt
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu Mini KAW Koogold 002C Màu Trắng - Chính Hãng KAW, Nhỏ Gọn, Đèn LED Độ Bền Cao | Máy Chiếu Mini KAW SKY118 Chính Hãng, Hỗ Trợ 3D, Bảo Vệ Mắt |
|
||
| Giá | 2.250.600₫ | 17.297.500₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 600–1200 Lumens (phù hợp phòng tối) | 9000 lumens | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 800:1 – 1200:1 | 10000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD – LED UC28+ | LCD | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 30.000 giờ | 40.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | 24W | 165W | |||
| Ngôn ngữ | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (có Tiếng Việt) | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | |||
| Kích thước thân máy | 132.6 × 85 × 49.8 mm | ||||
| Kích thước chiếu | 20 – 100 inch (tối đa hỗ trợ 200 inch) | ||||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 / 4:3 | 4:3 16:9 | |||
| Hệ số thu phóng | Zoom cơ (thông qua xoay lens) | Lấy nét thủ công | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | Không có bộ nhớ trong | 32 GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | Không có (không phải Smart Projector) | 2 GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 20 – 100 inch | ||||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Keystone dọc ±15° | ||||
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | |||
| Cổng kết nối | AV / AVC / USB / SD / HDMI | 1 x DC 19V ~ 3.42A/ 1 x USB 2.0/ 1 x USB 3.0/ 1 Jack 3.5mm/ 1 x LAN | |||
| Wifi | Không hỗ trợ | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | |||
| Bluetooth | Không hỗ trợ | BT tiêu chuẩn 4.0 | |||
| Trọng lượng | 600g | ||||
| Hệ điều hành | Không có hệ điều hành (máy chiếu cơ bản) | ||||