So sánh giữa Máy Chiếu KAW Budplus H3 1080P – 600 ANSI, Android 9.0 và Máy Chiếu Mini KAW SKY 009 MAX – DLP 400 ANSI, 1080P, Pin 8000mAh, Android 9.0, Chiếu Ngoài Trời – Hỗ Trợ 4K
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu KAW Budplus H3 1080P – 600 ANSI, Android 9.0 | Máy Chiếu Mini KAW SKY 009 MAX – DLP 400 ANSI, 1080P, Pin 8000mAh, Android 9.0, Chiếu Ngoài Trời – Hỗ Trợ 4K |
|
||
| Giá | 5.543.000₫ | 8.765.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 600 ANSI Lumens | 400 ANSI Lumens | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 20.000:1 | 10.000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD (3.97’’) | DLP | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 30.000 – 50.000 giờ | 30.000 – 50.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | 90–120W | LED – 30W | |||
| Ngôn ngữ | 17 ngôn ngữ (có tiếng Việt) | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (VN/EN…) | |||
| Kích thước thân máy | |||||
| Kích thước chiếu | 20 – 250 inch | 37 – 300 inch | |||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 / 4:3 | 16:9 / 4:3 | |||
| Hệ số thu phóng | Zoom kỹ thuật số 50–100% | Zoom số (Digital Zoom) | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 16GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 2GB | 2GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 20 – 250 inch | 37 – 300 inch | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Keystone tự động ±40° (4D) | Keystone tự động + Keystone số 4D | |||
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | |||
| Cổng kết nối | HDMI ×1, USB 2.0 ×2, DC, Audio Out 3.5mm | HDMI ×1, USB ×1, TF ×1, AV ×1 | |||
| Wifi | 2.4G / 5G | 2.4G / 5G | |||
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 (kết nối 360°) | Bluetooth 5.0 | |||
| Trọng lượng | ≈ 1kg | 1kg | |||
| Hệ điều hành | Android 9.0 | Android 9.0 | |||