So sánh giữa Máy Chiếu Mini KAW MC002 – Full HD 1080P, Loa HIFI, Kết Nối HDMI/USB và Máy Chiếu Kaw Xmax 11 – Giải Pháp Trình Chiếu Chuẩn HD Cho Gia Đình & Văn Phòng
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu Mini KAW MC002 – Full HD 1080P, Loa HIFI, Kết Nối HDMI/USB | Máy Chiếu Kaw Xmax 11 – Giải Pháp Trình Chiếu Chuẩn HD Cho Gia Đình & Văn Phòng |
|
||
| Giá | 6.125.000₫ | 9.261.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 1000 ANSI Lumens | 24000 Lumens (1200ANSI) | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 5000:1 | ||||
| Công nghệ hiển thị | LCD – Tấm nền 5.0\" Single LCD Panel Display | ||||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 50.000 giờ | 14 năm (Ngày sử dụng 8h) | |||
| Công suất nguồn sáng | 140W (AC 90–240V, 50–60Hz) | 160W | |||
| Ngôn ngữ | 23 ngôn ngữ (English, German, French, Dutch, Spanish, …) | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | |||
| Kích thước thân máy | 287 x 274 x 122 mm | ||||
| Kích thước chiếu | 50\" – 280\" | ||||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 / 4:3 | 4:3 / 16:9 | |||
| Hệ số thu phóng | 50 - 300 Inch | ||||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 8GB | 16GB (Phiên bản mới 64 GB ) | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 1GB | 2GB (Phiên bản mới 2 GB) | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | Tối đa 280 inch (50–280\") | 1.6-9.8M | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | ±15° (keystone dọc) | ||||
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | |||
| Cổng kết nối | HD, 2× USB, LAN port, AV | 1 x AC/ 1 x HDMI/ 1 x USB/ 1 Jack 3.5mm/ 1 x LAN/ 1 x AV | |||
| Wifi | 2.4G / 5G | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | |||
| Bluetooth | Có | ||||
| Trọng lượng | 2kg | 4000:1 | |||
| Hệ điều hành | Android 9.0 (1GB RAM + 8GB ROM) | ||||