So sánh giữa Máy Chiếu KAW MC004 – 1080P HD, Android 9, Mini LED, Home & Business Projector và Máy chiếu Mini SKY 909, Âm thanh trung thực, Sống động, Màu sắc tưới sáng, Hình ảnh sắc nét
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu KAW MC004 – 1080P HD, Android 9, Mini LED, Home & Business Projector | Máy chiếu Mini SKY 909, Âm thanh trung thực, Sống động, Màu sắc tưới sáng, Hình ảnh sắc nét |
|
||
| Giá | 1.774.000₫ | 24.091.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 300 ANSI Lumens | 30000 lumen ~ 2200AnSi | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 1000:1 | 10000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD LED (Hỗ trợ giải mã 1080P) | DLP (Digital Light Processing) | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 30.000 giờ | 40.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | 50W | ||||
| Ngôn ngữ | Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Trung… | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | |||
| Kích thước thân máy | 25 × 26 × 13 cm | ||||
| Kích thước chiếu | 40 – 150 inch | ||||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 / 4:3 | 4:3 và 16:9 | |||
| Hệ số thu phóng | Zoom kỹ thuật số 75% – 100% | 100 Inch - 300 Inch | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 16GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 2GB | 2 GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 40 – 150 inch | 1 - 4m | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | ±15° (keystone dọc) | ||||
| Bảo hành | 12 tháng | 3 năm | |||
| Cổng kết nối | HDMI USB AV Audio 3.5mm DC-in | 2 x USB 3.0; 1 x HDMI | |||
| Wifi | Hỗ trợ Wifi 2.4G & 5G | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | |||
| Bluetooth | Bluetooth 4.2 | BT tiêu chuẩn 5.0 | |||
| Trọng lượng | 1.2 kg | ||||
| Hệ điều hành | Android 9 | ||||