So sánh giữa Máy Chiếu KAW MC016 – Full HD 1080P, Android 9, Xem Phim & Chơi Game và Máy Chiếu Mini KAW SKY 009 MAX – DLP 400 ANSI, 1080P, Pin 8000mAh, Android 9.0, Chiếu Ngoài Trời – Hỗ Trợ 4K
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu KAW MC016 – Full HD 1080P, Android 9, Xem Phim & Chơi Game | Máy Chiếu Mini KAW SKY 009 MAX – DLP 400 ANSI, 1080P, Pin 8000mAh, Android 9.0, Chiếu Ngoài Trời – Hỗ Trợ 4K |
|
||
| Giá | 1.897.000₫ | 8.765.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 220 ANSI Lumens | 400 ANSI Lumens | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 1500:1 | 10.000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD + LED | DLP | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | ≥ 30.000 giờ | 30.000 – 50.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | 90W LED | LED – 30W | |||
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ (English, Vietnamese, Spanish, French… theo Android TV 9) | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (VN/EN…) | |||
| Kích thước thân máy | 255 × 192 × 90 mm | ||||
| Kích thước chiếu | 32 – 150 inch | 37 – 300 inch | |||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 / 4:3 | 16:9 / 4:3 | |||
| Hệ số thu phóng | Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) | Zoom số (Digital Zoom) | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 32GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 2GB | 2GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 32 – 150 inch | 37 – 300 inch | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Keystone bằng tay (±15°) | Keystone tự động + Keystone số 4D | |||
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | |||
| Cổng kết nối | HDMI x1, USB x1, AV 3.5mm x1, Audio 3.5mm x1 | HDMI ×1, USB ×1, TF ×1, AV ×1 | |||
| Wifi | 2.4Ghz / 5Ghz | 2.4G / 5G | |||
| Bluetooth | 5.0 | Bluetooth 5.0 | |||
| Trọng lượng | 1.9 kg | 1kg | |||
| Hệ điều hành | Android TV 9 | Android 9.0 | |||