So sánh giữa Máy Chiếu Mini Kaw MC013 – Full HD 1080P, 2400 Lumens, Android 12, Hỗ Trợ 4K, Loa HIFI Stereo, Short Throw và Máy Chiếu KAW Wanbo T6R Max Full HD 650 ANSI Android 9.0
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu Mini Kaw MC013 – Full HD 1080P, 2400 Lumens, Android 12, Hỗ Trợ 4K, Loa HIFI Stereo, Short Throw | Máy Chiếu KAW Wanbo T6R Max Full HD 650 ANSI Android 9.0 |
|
||
| Giá | 2.752.000₫ | 7.539.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 2400 Lumens | 550–650 ANSI | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 10000:1 | 3000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD + LED | LCD | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 25,000 giờ | 20.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | LED | LED | |||
| Ngôn ngữ | Spanish, Dutch, German, French, English | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (có Tiếng Việt) | |||
| Kích thước thân máy | 32 × 18 × 31 cm | 195 × 137 × 201 mm | |||
| Kích thước chiếu | 54 – 235 inch | 50 – 200 inch | |||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 / 4:3 | 16:9 / 4:3 | |||
| Hệ số thu phóng | 1.35:1 (tỷ lệ chiếu) – zoom điện tử tùy chỉnh | Zoom số 75–100% | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 32GB | 16GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 2GB | 2GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 54 – 235 inch | 50 – 200 inch (khoảng cách 1.3 – 7m) | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Keystone điện tử (Vertical/Horizontal – tùy chỉnh tự động) | Keystone 4 chiều (dọc + ngang) | |||
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | |||
| Cổng kết nối | HDMI / USB / AV / VGA / RJ45 / Tai nghe 3.5mm | HDMI ×1, USB ×1, AV ×1, cổng nguồn DC | |||
| Wifi | 2.4G / 5G | WiFi Dual-band 2.4G + 5G | |||
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 | ||||
| Trọng lượng | 2.3 kg | 1.935 kg | |||
| Hệ điều hành | Android 12 | Android 9.0 | |||