So sánh giữa Máy Chiếu Mini Kaw MC013 – Full HD 1080P, 2400 Lumens, Android 12, Hỗ Trợ 4K, Loa HIFI Stereo, Short Throw và Máy Chiếu KAW SKY 009 MAX Chính Hãng, Đa Chức Năng, Chính Hãng, Pin Tích Hợp 8000mAh
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu Mini Kaw MC013 – Full HD 1080P, 2400 Lumens, Android 12, Hỗ Trợ 4K, Loa HIFI Stereo, Short Throw | Máy Chiếu KAW SKY 009 MAX Chính Hãng, Đa Chức Năng, Chính Hãng, Pin Tích Hợp 8000mAh |
|
||
| Giá | 3.027.200₫ | 9.641.500₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 2400 Lumens | 400 ANSI Lumens | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 10000:1 | 10.000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD + LED | DLP | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 25,000 giờ | 30.000 – 50.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | LED | LED – 30W | |||
| Ngôn ngữ | Spanish, Dutch, German, French, English | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (VN/EN…) | |||
| Kích thước thân máy | 32 × 18 × 31 cm | ||||
| Kích thước chiếu | 54 – 235 inch | 37 – 300 inch | |||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 / 4:3 | 16:9 / 4:3 | |||
| Hệ số thu phóng | 1.35:1 (tỷ lệ chiếu) – zoom điện tử tùy chỉnh | Zoom số (Digital Zoom) | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 32GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 2GB | 2GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 54 – 235 inch | 37 – 300 inch | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Keystone điện tử (Vertical/Horizontal – tùy chỉnh tự động) | Keystone tự động + Keystone số 4D | |||
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | |||
| Cổng kết nối | HDMI / USB / AV / VGA / RJ45 / Tai nghe 3.5mm | HDMI ×1, USB ×1, TF ×1, AV ×1 | |||
| Wifi | 2.4G / 5G | 2.4G / 5G | |||
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 | ||||
| Trọng lượng | 2.3 kg | 1kg | |||
| Hệ điều hành | Android 12 | Android 9.0 | |||