So sánh giữa Máy chiếu KAW MC017 Android 9.0, Full HD 1080p, 900 Lumens, LCD, Portable và Máy Chiếu KAW SKY 009 MAX Chính Hãng, Đa Chức Năng, Chính Hãng, Pin Tích Hợp 8000mAh
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy chiếu KAW MC017 Android 9.0, Full HD 1080p, 900 Lumens, LCD, Portable | Máy Chiếu KAW SKY 009 MAX Chính Hãng, Đa Chức Năng, Chính Hãng, Pin Tích Hợp 8000mAh |
|
||
| Giá | 2.601.500₫ | 9.641.500₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 200–250 ANSI Lumens | 400 ANSI Lumens | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 1500:1 – 2000:1 | 10.000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD | DLP | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 20.000 giờ | 30.000 – 50.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | ≈ 100W LED trắng | LED – 30W | |||
| Ngôn ngữ | Anh, Pháp, Ý, Nhật, Nga, Trung Quốc, Tây Ban Nha, Thái và nhiều ngôn ngữ khác | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (VN/EN…) | |||
| Kích thước thân máy | 264 × 228.5 × 116.8 mm | ||||
| Kích thước chiếu | 40 – 200 inch | 37 – 300 inch | |||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 (tuỳ chọn 4:3 / 16:9) | 16:9 / 4:3 | |||
| Hệ số thu phóng | Zoom kỹ thuật số 50% – 100% | Zoom số (Digital Zoom) | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 8GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 1GB | 2GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 40–120 inch | 37 – 300 inch | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | ±15° (keystone dọc) | Keystone tự động + Keystone số 4D | |||
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | |||
| Cổng kết nối | HDMI ×2 USB 2.0 ×2 LAN AV Audio Out 3.5mm | HDMI ×1, USB ×1, TF ×1, AV ×1 | |||
| Wifi | WiFi 2.4G / 5G Dual-band | 2.4G / 5G | |||
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 | Bluetooth 5.0 | |||
| Trọng lượng | 2.2 kg | 1kg | |||
| Hệ điều hành | Android 9.0 Chip xử lý V352 | Android 9.0 | |||