So sánh giữa Máy chiếu KAW MC010 – 1080P, Full HD, HIFI, Android 12, Màn hình lớn và Máy chiếu Mini SKY 909, Âm thanh trung thực, Sống động, Màu sắc tưới sáng, Hình ảnh sắc nét
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy chiếu KAW MC010 – 1080P, Full HD, HIFI, Android 12, Màn hình lớn | Máy chiếu Mini SKY 909, Âm thanh trung thực, Sống động, Màu sắc tưới sáng, Hình ảnh sắc nét |
|
||
| Giá | 2.680.000₫ | 24.091.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 880 ANSI Lumens | 30000 lumen ~ 2200AnSi | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 1500:1 | 10000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD + LED | DLP (Digital Light Processing) | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 20.000 giờ | 40.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | 120–150W (LED High-Power) | ||||
| Ngôn ngữ | Hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh và hơn 20 ngôn ngữ khác | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | |||
| Kích thước thân máy | 260 × 220 × 120 mm | ||||
| Kích thước chiếu | 40 – 300 inch | ||||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 và 4:3 | 4:3 và 16:9 | |||
| Hệ số thu phóng | Zoom kỹ thuật số 50% – 100% | 100 Inch - 300 Inch | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 32GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 2GB | 2 GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 40–300 inch | 1 - 4m | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Auto Keystone ±30° dọc, ±15° ngang | ||||
| Bảo hành | 3 năm | ||||
| Cổng kết nối | HDMI, USB, AV, Audio 3.5mm, LAN | 2 x USB 3.0; 1 x HDMI | |||
| Wifi | WiFi 2.4G / 5G Dual-band | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | |||
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 | BT tiêu chuẩn 5.0 | |||
| Trọng lượng | 3.55 kg | ||||
| Hệ điều hành | Android 12 (tích hợp ứng dụng: YouTube, Netflix, trình chiếu không dây…) | ||||