So sánh giữa Máy Chiếu Mini KAW Wanbo X1 Android – HD 720P, Hỗ Trợ 1080P, Keystone 4D, 130 Inch, Loa Stereo và Máy chiếu Mini SKY 909, Âm thanh trung thực, Sống động, Màu sắc tưới sáng, Hình ảnh sắc nét
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu Mini KAW Wanbo X1 Android – HD 720P, Hỗ Trợ 1080P, Keystone 4D, 130 Inch, Loa Stereo | Máy chiếu Mini SKY 909, Âm thanh trung thực, Sống động, Màu sắc tưới sáng, Hình ảnh sắc nét |
|
||
| Giá | 2.955.000₫ | 24.091.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 200–300 ANSI | 30000 lumen ~ 2200AnSi | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 2000:1 | 10000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD + LED | DLP (Digital Light Processing) | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 20.000 giờ | 40.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | 60–90W | ||||
| Ngôn ngữ | Hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh và hơn 20 ngôn ngữ khác | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | |||
| Kích thước thân máy | 195 × 137 × 150 mm | ||||
| Kích thước chiếu | 40 – 130 inch | ||||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 | 4:3 và 16:9 | |||
| Hệ số thu phóng | 1.35 : 1 (thu phóng cố định – chỉnh qua khoảng cách chiếu) | 100 Inch - 300 Inch | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 8GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 1GB | 2 GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 40\" – 130\" | 1 - 4m | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | ±15° Keystone điện tử 4D (ngang + dọc) | ||||
| Bảo hành | 12 tháng | 3 năm | |||
| Cổng kết nối | USB 2.0, HDMI, AV, Audio 3.5mm | 2 x USB 3.0; 1 x HDMI | |||
| Wifi | 2.4G | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | |||
| Bluetooth | Bluetooth 4.2 | BT tiêu chuẩn 5.0 | |||
| Trọng lượng | 1.2 – 1.3 kg | ||||
| Hệ điều hành | Android 9.0 | ||||