So sánh giữa Máy Chiếu KAW Q8 Full HD 1080P – Android 9, Auto Focus, Hỗ Trợ 4K, Home Theater Cao Cấp và Máy Chiếu KAW SKY 009 MAX Chính Hãng, Đa Chức Năng, Chính Hãng, Pin Tích Hợp 8000mAh
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy Chiếu KAW Q8 Full HD 1080P – Android 9, Auto Focus, Hỗ Trợ 4K, Home Theater Cao Cấp | Máy Chiếu KAW SKY 009 MAX Chính Hãng, Đa Chức Năng, Chính Hãng, Pin Tích Hợp 8000mAh |
|
||
| Giá | 5.766.200₫ | 9.641.500₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 450 ANSI Lumens | 400 ANSI Lumens | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 5000:1 | 10.000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD 4.5 inch LTPS | DLP | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | Trên 30.000 giờ | 30.000 – 50.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | 200W | LED – 30W | |||
| Ngôn ngữ | Hỗ trợ 23 ngôn ngữ (Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Hà Lan…) | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (VN/EN…) | |||
| Kích thước thân máy | 227 x 198 x 165 mm | ||||
| Kích thước chiếu | 42 – 180 inch | 37 – 300 inch | |||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 16:9 / 4:3 | 16:9 / 4:3 | |||
| Hệ số thu phóng | 1.45 | Zoom số (Digital Zoom) | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 8GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 1GB / 2GB (tùy phiên bản) | 2GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 42 – 180 inch | 37 – 300 inch | |||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | Tự động chỉnh keystone | Keystone tự động + Keystone số 4D | |||
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | |||
| Cổng kết nối | USB, HDMI, Audio 3.5mm, AV (tùy cấu hình) | HDMI ×1, USB ×1, TF ×1, AV ×1 | |||
| Wifi | Có | 2.4G / 5G | |||
| Bluetooth | Có | Bluetooth 5.0 | |||
| Trọng lượng | 2.8 kg | 1kg | |||
| Hệ điều hành | Android 9.0 | Android 9.0 | |||